Bản dịch của từ Skepticism trong tiếng Việt

Skepticism

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Skepticism(Noun)

skˈɛptɪsˌɪzəm
ˈskɛptɪˌsɪzəm
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ