Bản dịch của từ Sketch trong tiếng Việt
Sketch
Noun [U/C] Verb

Sketch(Noun)
skˈɛtʃ
ˈskɛtʃ
01
Ví dụ
Ví dụ
Sketch(Verb)
skˈɛtʃ
ˈskɛtʃ
01
Tạo một bản nháp sơ bộ của một tác phẩm thường được phát triển sau này
A short comedy sketch or act is usually performed as part of a larger show.
一幕短小的喜剧或一场表演,通常作为更大演出中的一部分呈现出来。
Ví dụ
02
Lập kế hoạch hoặc phác thảo một cái gì đó một cách chung chung
A brief or simple description of something.
大致规划或概述某事
Ví dụ
