Anh - Việt

Bản dịch của từ Sketches trong tiếng Việt

sketches

Noun

sketches (Noun)

/skˈɛtʃɪz/
/skˈɛtʃɪz/
AI

Nghĩa 01 · “Sketches” là dạng số nhiều của “sketch” — tức là các bức phác thảo, bản vẽ nhanh hoặc bản phác họa. Thường chỉ những bản vẽ đơn giản, sơ bộ dùng để ghi ý tưởng, bố cục hoặc hình dáng trước khi vẽ hoàn chỉnh.

“Sketches” là dạng số nhiều của “sketch” — tức là các bức phác thảo, bản vẽ nhanh hoặc bản phác họa. Thường chỉ những bản vẽ đơn giản, sơ bộ dùng để ghi ý tưởng, bố cục hoặc hình dáng trước khi vẽ hoàn chỉnh.

plural of sketch.

Ví dụ
Nghệ sĩ đã trưng bày các phác thảo của mình tại trung tâm cộng đồng tuần trước.The artist displayed her sketches at the local community center last week.
Các phác thảo không đại diện chính xác cho sự đa dạng của cộng đồng chúng ta.The sketches do not accurately represent the diversity of our community.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của sketches (Noun)

SingularPlural

sketch

sketches

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh