sketches
sketches (Noun)
Nghĩa 01 · “Sketches” là dạng số nhiều của “sketch” — tức là các bức phác thảo, bản vẽ nhanh hoặc bản phác họa. Thường chỉ những bản vẽ đơn giản, sơ bộ dùng để ghi ý tưởng, bố cục hoặc hình dáng trước khi vẽ hoàn chỉnh.
“Sketches” là dạng số nhiều của “sketch” — tức là các bức phác thảo, bản vẽ nhanh hoặc bản phác họa. Thường chỉ những bản vẽ đơn giản, sơ bộ dùng để ghi ý tưởng, bố cục hoặc hình dáng trước khi vẽ hoàn chỉnh.
plural of sketch.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của sketches (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
sketch | sketches |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Sketches" là danh từ số nhiều của từ "sketch", thường chỉ những bản phác thảo hoặc bản vẽ sơ lược thể hiện ý tưởng hoặc hình ảnh mà không phải là tác phẩm hoàn chỉnh. Trong tiếng Anh Anh, "sketch" có thể gợi lên hình ảnh nghệ thuật hơn, trong khi trong tiếng Anh Mỹ, từ này còn chỉ những đoạn hài kịch ngắn hoặc một phần trong chương trình giải trí. Cả hai biến thể đều sử dụng phổ biến trong lĩnh vực nghệ thuật và giải trí.