Bản dịch của từ Skillet trong tiếng Việt

Skillet

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Skillet(Noun)

skˈɪlət
skˈɪlɪt
01

Một chiếc chảo nhỏ làm bằng kim loại có tay cầm dài, thường có chân (hoặc đáy hơi nhô) dùng để nấu/rán thức ăn trên bếp hoặc lửa trại.

A small metal cooking pot with a long handle typically having legs.

小金属锅

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một loại chảo dùng để rán thức ăn; thường có đáy phẳng và tay cầm dài. Dùng để chiên, xào hoặc rán nhanh.

A frying pan.

煎锅

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ