Bản dịch của từ Skin hyperpigmentation syndrome trong tiếng Việt

Skin hyperpigmentation syndrome

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Skin hyperpigmentation syndrome(Noun)

skˈɪn hˌaɪpəpˌɪɡməntˈeɪʃən sˈɪndrəʊm
ˈskɪn ˌhaɪpɝˌpɪɡmənˈteɪʃən ˈsɪnˌdroʊm
01

Chẩn đoán y tế thường cần điều trị vì lý do thẩm mỹ hoặc để giải quyết các vấn đề sức khỏe tiềm ẩn.

A medical diagnosis often requiring treatment for cosmetic reasons or to address underlying health issues

Ví dụ
02

Một tình trạng được đặc trưng bởi các vùng da tối màu do sản xuất melanin dư thừa.

A condition characterized by darkened patches of skin due to excess melanin production

Ví dụ
03

Một hội chứng có thể phát sinh từ nhiều yếu tố khác nhau, bao gồm thay đổi hormone, tác dụng của thuốc hoặc tiếp xúc với ánh nắng.

A syndrome that may result from various factors including hormonal changes medication or sun exposure

Ví dụ