skydive
VerbNoun
skydive (Verb)
/skˈɑɪdɑɪv/
/skˈɑɪdˌɑɪv/
AI
Ví dụ
John quyết định skydive để kỷ niệm sinh nhật của mình.John decided to skydive for his birthday celebration.
Cô ấy yêu thích skydive như một cách để chinh phục nỗi sợ.She loves to skydive as a way to conquer fears.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
skydive (Noun)
/skˈɑɪdɑɪv/
/skˈɑɪdˌɑɪv/
AI
Ví dụ
Cô ấy đã có một lần nhảy dù hấp dẫn vào ngày sinh nhật của mình.She had a thrilling skydive on her birthday.
Trải nghiệm nhảy dù đầu tiên của anh ấy khiến anh ấy phấn khích.His first skydive experience left him exhilarated.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Skydive" là một động từ chỉ hoạt động nhảy từ máy bay xuống đất với sự hỗ trợ của dù. Hoạt động này thường được thực hiện để trải nghiệm cảm giác tự do, vui chơi hoặc trong các môn thể thao mạo hiểm. Trong tiếng Anh, "skydive" được sử dụng phổ biến ở cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt lớn về ngữ nghĩa. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, từ này có thể được dùng theo cả dạng danh từ là "skydiving" để chỉ hoạt động này, trong khi tiếng Anh Mỹ thường nhấn mạnh vào tính mạo hiểm của nó.