skyrocket
NounVerb
skyrocket (Noun)
/skˈaɪɹɑkət/
/skˈaɪɹɑkɪt/
AI
Nghĩa 01 · Một loại pháo tên lửa nhỏ được thiết kế bay cao lên không trung rồi nổ để phát ra tín hiệu hoặc tạo hiệu ứng pháo hoa.
Ví dụ
Trình diễn pháo hoa kết thúc bằng một cột pháo bắn lên bầu trời đẹp.The fireworks display ended with a beautiful skyrocket in the sky.
Những đứa trẻ đã ngạc nhiên trước cột pháo nhiều màu sắc trong lễ hội.The children were amazed by the colorful skyrocket during the festival.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
skyrocket (Verb)
/skˈaɪɹɑkət/
/skˈaɪɹɑkɪt/
AI
Ví dụ
Số lượng người vô gia cư tăng vọt sau cuộc khủng hoảng kinh tế.The number of homeless people skyrocketed after the economic crisis.
Sự phổ biến của nền tảng truyền thông xã hội mới tăng vọt trong vòng một tuần.The popularity of the new social media platform skyrocketed within a week.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "skyrocket" là một động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là tăng vọt một cách nhanh chóng và mạnh mẽ, thường dùng để mô tả sự gia tăng giá cả hoặc mức độ tiêu thụ trong một khoảng thời gian ngắn. Trong tiếng Anh Mỹ, "skyrocket" được sử dụng phổ biến trong các lĩnh vực kinh tế và tài chính, trong khi ở tiếng Anh Anh, cách dùng này ít phổ biến hơn, nhưng vẫn được hiểu trong ngữ cảnh tương tự. Khi phát âm, "skyrocket" không có sự khác biệt đáng kể giữa hai phiên bản.