Bản dịch của từ Slack-jawed trong tiếng Việt

Slack-jawed

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Slack-jawed(Adjective)

slˈækdʒɔːd
ˌslækˈdʒɑːd
01

Miệng há hốc, hàm rơi xuống một cách lỏng lẻo, đặc biệt là khi ngạc nhiên, sốc hoặc kinh ngạc.

This refers to a gape or hanging open mouth, with the jaw relaxed, usually caused by surprise, shock, or amazement.

张大嘴巴,嘴唇松松垮垮,通常是因为惊讶、震惊或吃惊。

Ví dụ
02

Hiện rõ vẻ mặt ngu ngốc, đờ đẫn hoặc trống rỗng; chậm hiểu hoặc ngớ ngẩn.

Looks naive or foolish; displays a clueless or vacant expression.

表现出愚蠢、呆板或空洞的表情;反应迟钝或愚笨。

Ví dụ