Bản dịch của từ Slant-front desk trong tiếng Việt

Slant-front desk

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Slant-front desk(Noun)

slˈæntfɹˈʌnt dˈɛsk
slˈæntfɹˈʌnt dˈɛsk
01

Một loại bàn viết có đặc điểm là bề mặt phía trên nghiêng, thường được sử dụng để viết hoặc đọc.

A type of writing desk characterized by a slanted top surface that is often used for writing or reading.

Ví dụ
02

Một cái bàn có mặt trước nghiêng vào trong, thường được sử dụng trong môi trường giáo dục hoặc văn phòng.

A desk with a front that slopes inward, commonly used in educational or office settings.

Ví dụ
03

Một món đồ nội thất cung cấp bề mặt làm việc và lưu trữ, được thiết kế với sự nghiêng để tạo điều kiện thuận lợi cho việc viết hoặc tổ chức tài liệu.

A piece of furniture that provides a work surface and storage, designed with a slant to facilitate writing or organizing documents.

Ví dụ