Bản dịch của từ Slash-and-burn trong tiếng Việt

Slash-and-burn

Verb Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Slash-and-burn(Verb)

slˈæʃəndbˌɜːn
ˈsɫæʃəndˌbɝn
01

Chặt cây cỏ rồi đốt, đặc biệt để khai hoang đất canh tác; phá rừng rồi đốt để làm nương rẫy

To cut down vegetation and burn it, especially to clear land for cultivation

Ví dụ
02

Tiêu hủy hoặc loại bỏ hoàn toàn một cách đột ngột, quyết liệt (nghĩa bóng)

To destroy or eliminate something completely in a sudden, aggressive way (figurative)

Ví dụ

Slash-and-burn(Noun)

slˈæʃəndbˌɜːn
ˈsɫæʃəndˌbɝn
01

Phương thức canh tác chặt và đốt (nương rẫy): chặt cây cỏ rồi đốt để giải phóng đất trồng; canh tác theo luân canh sau đốt

A method of agriculture in which vegetation is cut and burned to clear land for farming (slash-and-burn agriculture)

Ví dụ

Slash-and-burn(Adjective)

slˈæʃəndbˌɜːn
ˌslæʃ.ənˈbɝːn
01

Mô tả chính sách, biện pháp hoặc cách làm mang tính tàn phá, quyết liệt, thiếu sự chọn lọc (ví dụ: 'cách làm chặt và đốt')

Describing a policy, tactic, or approach that is extremely destructive, drastic, or indiscriminate (e.g., 'a slash-and-burn approach')

Ví dụ
02

Ưu tiên lợi ích ngắn hạn, không quan tâm đến hậu quả lâu dài (nghĩa bóng)

Favoring short-term gains without regard for long-term consequences (figurative)

Ví dụ