Bản dịch của từ Slavic trong tiếng Việt

Slavic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Slavic(Adjective)

slˈævɪk
ˈsɫævɪk
01

Liên quan đến các ngôn ngữ thuộc nhóm nói bởi các dân tộc Slav

Related to or associated with the language family spoken by Slavic peoples.

与斯拉夫民族使用的语言家族有关的

Ví dụ
02

Liên quan đến người Slav hoặc ngôn ngữ của họ

Related to Slavs or their language.

涉及斯拉夫人或他们的语言

Ví dụ
03

Liên quan đến văn hóa hoặc đặc điểm của người Slav

Related to Slav culture or the characteristics of Slavic people

关于斯拉夫人民的文化或特征

Ví dụ