Bản dịch của từ Sleek trong tiếng Việt
Sleek
Adjective

Sleek (Adjective)
slˈiːk
ˈsɫik
02
Thông minh, tinh tế hoặc thời thượng trong vẻ bề ngoài
Smart sophisticated or fashionable in appearance
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Sleek

Thông minh, tinh tế hoặc thời thượng trong vẻ bề ngoài
Smart sophisticated or fashionable in appearance
Từ tiếng Việt gần nghĩa