Bản dịch của từ Sleeping rough trong tiếng Việt
Sleeping rough

Sleeping rough(Verb)
Để cảm nhận cuộc sống vô nhà, thường là phải ngủ trên hè phố.
Living without a home typically means sleeping on the streets.
无家可归的生活体验,通常表现为在街头住宿的日子。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "sleeping rough" chỉ tình trạng ngủ ngoài trời mà không có nơi trú ẩn, thường liên quan đến những người vô gia cư. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh xã hội và chính sách để chỉ ra những khó khăn mà cá nhân phải đối mặt khi không có nhà. "Sleeping rough" được sử dụng phổ biến cả ở Anh và Mỹ, mặc dù ở Mỹ, thuật ngữ "homeless" thường được ưa chuộng hơn để mô tả tình trạng tương tự.
Cụm từ "sleeping rough" chỉ tình trạng ngủ ngoài trời mà không có nơi trú ẩn, thường liên quan đến những người vô gia cư. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh xã hội và chính sách để chỉ ra những khó khăn mà cá nhân phải đối mặt khi không có nhà. "Sleeping rough" được sử dụng phổ biến cả ở Anh và Mỹ, mặc dù ở Mỹ, thuật ngữ "homeless" thường được ưa chuộng hơn để mô tả tình trạng tương tự.
