Bản dịch của từ Sleeping rough trong tiếng Việt

Sleeping rough

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sleeping rough(Verb)

slˈipɨŋ ɹˈʌf
slˈipɨŋ ɹˈʌf
01

Ngủ ngoài trời mà không có nơi trú ẩn cố định.

Sleeping outdoors without any shelter nearby.

在户外露宿,没有固定的避难所。

Ví dụ
02

Trốn tạm vào những nơi không cố định, như một không gian công cộng.

Staying temporarily at a non-permanent location, such as a public space.

暂时在某个不固定的地点逗留,比如公共空间里。

Ví dụ
03

Để cảm nhận cuộc sống vô nhà, thường là phải ngủ trên hè phố.

Living without a home typically means sleeping on the streets.

无家可归的生活体验,通常表现为在街头住宿的日子。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh