Bản dịch của từ Slice of life trong tiếng Việt
Slice of life

Slice of life(Idiom)
Một hình ảnh phản ánh đời sống hàng ngày trong văn học hoặc nghệ thuật.
Depiction of everyday life, as used in literature or art.
对日常生活的生动描绘,常出现在文学或艺术作品中。
Một bức tranh chân thực về những trải nghiệm và tình huống thường gặp.
A realistic depiction of everyday experiences and situations.
描述日常生活中的各种经历和情境。
Một câu chuyện chú trọng vào những sự kiện bình thường hàng ngày thay vì những sự kiện kịch tính hay phi thường.
It's a story that focuses more on everyday events rather than dramatic or extraordinary happenings.
这个故事更关注普通的日常事件,而不是激烈或非凡的事情。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Cảnh đời" là một thuật ngữ trong nghệ thuật và văn học, chỉ những mô tả chân thực và chi tiết về cuộc sống hàng ngày, thường tập trung vào những khoảnh khắc bình dị và thực tế. Thuật ngữ này không có sự phân biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, mà chủ yếu được sử dụng để chỉ thể loại trong văn học, phim ảnh hoặc nghệ thuật, nhằm phản ánh hiện thực cuộc sống mà không có yếu tố kịch tính hay phi lý.
Cụm từ "slice of life" có nguồn gốc từ tiếng Latin, trong đó "slice" xuất phát từ từ "sectio", mang nghĩa là cắt hoặc phân chia. Về sau, "life" đến từ "vita", có nghĩa là cuộc sống. Thuật ngữ này được sử dụng để chỉ những mô tả chân thực về cuộc sống hàng ngày, thường không có cốt truyện phức tạp. Sự phát triển của cụm từ này phản ánh nhu cầu khám phá và thể hiện những khía cạnh bình dị, gần gũi của trải nghiệm con người trong văn học và nghệ thuật hiện đại.
Cụm từ "slice of life" thường được sử dụng trong các bài thi IELTS, đặc biệt trong phần Speaking và Writing, để mô tả những tình huống thực tế và những trải nghiệm hàng ngày của con người. Tần suất xuất hiện của cụm từ này không cao, nhưng nó có giá trị trong việc bổ sung tính chân thực và cụ thể cho các luận điểm. Ngoài ra, "slice of life" cũng thường gặp trong văn học và phim ảnh, ngụ ý việc phản ánh những khía cạnh đơn giản mà ý nghĩa của cuộc sống.
"Cảnh đời" là một thuật ngữ trong nghệ thuật và văn học, chỉ những mô tả chân thực và chi tiết về cuộc sống hàng ngày, thường tập trung vào những khoảnh khắc bình dị và thực tế. Thuật ngữ này không có sự phân biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, mà chủ yếu được sử dụng để chỉ thể loại trong văn học, phim ảnh hoặc nghệ thuật, nhằm phản ánh hiện thực cuộc sống mà không có yếu tố kịch tính hay phi lý.
Cụm từ "slice of life" có nguồn gốc từ tiếng Latin, trong đó "slice" xuất phát từ từ "sectio", mang nghĩa là cắt hoặc phân chia. Về sau, "life" đến từ "vita", có nghĩa là cuộc sống. Thuật ngữ này được sử dụng để chỉ những mô tả chân thực về cuộc sống hàng ngày, thường không có cốt truyện phức tạp. Sự phát triển của cụm từ này phản ánh nhu cầu khám phá và thể hiện những khía cạnh bình dị, gần gũi của trải nghiệm con người trong văn học và nghệ thuật hiện đại.
Cụm từ "slice of life" thường được sử dụng trong các bài thi IELTS, đặc biệt trong phần Speaking và Writing, để mô tả những tình huống thực tế và những trải nghiệm hàng ngày của con người. Tần suất xuất hiện của cụm từ này không cao, nhưng nó có giá trị trong việc bổ sung tính chân thực và cụ thể cho các luận điểm. Ngoài ra, "slice of life" cũng thường gặp trong văn học và phim ảnh, ngụ ý việc phản ánh những khía cạnh đơn giản mà ý nghĩa của cuộc sống.
