Bản dịch của từ Slice of life trong tiếng Việt

Slice of life

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Slice of life(Idiom)

ˈslaɪ.sə.flaɪf
ˈslaɪ.sə.flaɪf
01

Sự thể hiện cuộc sống hàng ngày, được sử dụng trong văn học hoặc nghệ thuật.

A representation of everyday life used in literature or art.

Ví dụ
02

Miêu tả thực tế về những trải nghiệm và tình huống thông thường.

A realistic portrayal of common experiences and situations.

Ví dụ
03

Một câu chuyện tập trung vào những sự kiện bình thường hơn là những sự kiện kịch tính hay phi thường.

A narrative that focuses on ordinary events rather than dramatic or extraordinary ones.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh