Bản dịch của từ Slicer knife trong tiếng Việt

Slicer knife

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Slicer knife(Noun)

slˈaɪsɚ nˈaɪf
slˈaɪsɚ nˈaɪf
01

Một công cụ được sử dụng trong nhà bếp để chuẩn bị thực phẩm, đặc biệt là thịt và bánh.

A tool used in kitchens for preparing food, particularly meats and bread.

Ví dụ
02

Một loại dao được sử dụng trong nấu ăn chuyên nghiệp để đạt được những lát cắt chính xác.

A type of knife used in professional cooking to achieve precise cuts.

Ví dụ
03

Con dao được thiết kế đặc biệt để cắt thực phẩm, thường có lưỡi dài và mỏng.

A knife designed specifically for slicing food, often with a long, thin blade.

Ví dụ