Bản dịch của từ Slicer machine trong tiếng Việt

Slicer machine

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Slicer machine (Noun)

slˈaɪsɚ məʃˈin
slˈaɪsɚ məʃˈin
01

Máy được thiết kế để cắt thực phẩm hoặc các vật liệu khác.

A machine designed for slicing food or other materials.

Ví dụ

The slicer machine efficiently cut vegetables for the community kitchen event.

Máy cắt đã cắt rau củ hiệu quả cho sự kiện bếp cộng đồng.

The slicer machine did not work during the food festival last week.

Máy cắt đã không hoạt động trong lễ hội ẩm thực tuần trước.

Is the slicer machine available for our local charity food drive?

Máy cắt có sẵn cho chiến dịch quyên góp thực phẩm địa phương không?

The slicer machine helps reduce food waste in community kitchens.

Máy cắt giúp giảm lãng phí thực phẩm trong các bếp cộng đồng.

The slicer machine does not work well with frozen vegetables.

Máy cắt không hoạt động tốt với rau củ đông lạnh.

02

Thường được sử dụng trong bếp hoặc ngành chế biến thực phẩm để tạo ra các lát đồng đều.

Typically used in kitchens or food processing industries to produce uniform slices.

Ví dụ

The slicer machine helped the community kitchen prepare meals quickly.

Máy cắt giúp bếp cộng đồng chuẩn bị bữa ăn nhanh chóng.

The slicer machine did not work during the charity event last week.

Máy cắt không hoạt động trong sự kiện từ thiện tuần trước.

Did the slicer machine improve food quality at the local shelter?

Máy cắt có cải thiện chất lượng thực phẩm tại nơi tạm trú không?

The slicer machine creates perfect slices for community food programs.

Máy cắt tạo ra những lát hoàn hảo cho chương trình thực phẩm cộng đồng.

The slicer machine does not work well with hard vegetables.

Máy cắt không hoạt động tốt với rau củ cứng.

03

Có thể đề cập đến nhiều loại máy khác nhau, bao gồm máy cắt thịt, phô mai hoặc rau củ.

Can refer to various types of machines, including those for slicing meat, cheese, or vegetables.

Ví dụ

The slicer machine at the deli is very efficient and fast.

Máy cắt ở cửa hàng thịt rất hiệu quả và nhanh chóng.

The slicer machine does not work well with hard vegetables.

Máy cắt không hoạt động tốt với rau củ cứng.

Is the slicer machine used for cheese in the restaurant?

Máy cắt có được sử dụng cho phô mai trong nhà hàng không?

The slicer machine at the deli cuts meat very thinly.

Máy cắt ở cửa hàng thịt cắt thịt rất mỏng.

The slicer machine does not slice vegetables well.

Máy cắt không cắt rau tốt.

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Slicer machine cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Slicer machine

Không có idiom phù hợp