Bản dịch của từ Slicer machine trong tiếng Việt
Slicer machine
Noun [U/C]

Slicer machine(Noun)
slˈaɪsɚ məʃˈin
slˈaɪsɚ məʃˈin
01
Một chiếc máy dùng để xắt thực phẩm hoặc các chất liệu khác.
It's designed for cutting food or other materials.
这台机器是用来切割食材或其他材料的。
Ví dụ
02
Thông thường được sử dụng trong bếp hoặc ngành công nghiệp chế biến thực phẩm để cắt lát đều nhau.
It’s commonly used in the kitchen or food processing industry to produce evenly sliced pieces.
这通常用于厨房或食品加工行业,用来切出均匀的片状物。
Ví dụ
