Bản dịch của từ Slicer machine trong tiếng Việt

Slicer machine

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Slicer machine (Noun)

slˈaɪsɚ məʃˈin
slˈaɪsɚ məʃˈin
01

Máy được thiết kế để cắt thực phẩm hoặc các vật liệu khác.

A machine designed for slicing food or other materials.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thường được sử dụng trong bếp hoặc ngành chế biến thực phẩm để tạo ra các lát đồng đều.

Typically used in kitchens or food processing industries to produce uniform slices.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Có thể đề cập đến nhiều loại máy khác nhau, bao gồm máy cắt thịt, phô mai hoặc rau củ.

Can refer to various types of machines, including those for slicing meat, cheese, or vegetables.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa