Bản dịch của từ Slicer machine trong tiếng Việt
Slicer machine

Slicer machine (Noun)
The slicer machine efficiently cut vegetables for the community kitchen event.
Máy cắt đã cắt rau củ hiệu quả cho sự kiện bếp cộng đồng.
The slicer machine did not work during the food festival last week.
Máy cắt đã không hoạt động trong lễ hội ẩm thực tuần trước.
Is the slicer machine available for our local charity food drive?
Máy cắt có sẵn cho chiến dịch quyên góp thực phẩm địa phương không?
The slicer machine helps reduce food waste in community kitchens.
Máy cắt giúp giảm lãng phí thực phẩm trong các bếp cộng đồng.
The slicer machine does not work well with frozen vegetables.
Máy cắt không hoạt động tốt với rau củ đông lạnh.
Thường được sử dụng trong bếp hoặc ngành chế biến thực phẩm để tạo ra các lát đồng đều.
Typically used in kitchens or food processing industries to produce uniform slices.
The slicer machine helped the community kitchen prepare meals quickly.
Máy cắt giúp bếp cộng đồng chuẩn bị bữa ăn nhanh chóng.
The slicer machine did not work during the charity event last week.
Máy cắt không hoạt động trong sự kiện từ thiện tuần trước.
Did the slicer machine improve food quality at the local shelter?
Máy cắt có cải thiện chất lượng thực phẩm tại nơi tạm trú không?
The slicer machine creates perfect slices for community food programs.
Máy cắt tạo ra những lát hoàn hảo cho chương trình thực phẩm cộng đồng.
The slicer machine does not work well with hard vegetables.
Máy cắt không hoạt động tốt với rau củ cứng.
The slicer machine at the deli is very efficient and fast.
Máy cắt ở cửa hàng thịt rất hiệu quả và nhanh chóng.
The slicer machine does not work well with hard vegetables.
Máy cắt không hoạt động tốt với rau củ cứng.
Is the slicer machine used for cheese in the restaurant?
Máy cắt có được sử dụng cho phô mai trong nhà hàng không?
The slicer machine at the deli cuts meat very thinly.
Máy cắt ở cửa hàng thịt cắt thịt rất mỏng.
The slicer machine does not slice vegetables well.
Máy cắt không cắt rau tốt.