Bản dịch của từ Slick back trong tiếng Việt
Slick back
Phrase

Slick back(Phrase)
slˈɪk bˈæk
ˈsɫɪk ˈbæk
Ví dụ
Ví dụ
03
Để tạo ra một vẻ ngoài gọn gàng bằng cách sắp xếp hoặc tổ chức một cái gì đó một cách cẩn thận.
To create a neat appearance by arranging or organizing something carefully
Ví dụ
