Bản dịch của từ Slick back trong tiếng Việt
Slick back
Phrase

Slick back(Phrase)
slˈɪk bˈæk
ˈsɫɪk ˈbæk
01
Sắp xếp hoặc tổ chức thứ gì đó một cách cẩn thận để tạo ra vẻ ngoài gọn gàng
To create a neat appearance by carefully arranging or organizing something.
用心地整理或安排某物,打造整洁干净的外观。
Ví dụ
Ví dụ
