slights
slights (Noun)
Nghĩa 01
Thiếu sự chú ý hoặc cân nhắc.
A lack of attention or consideration.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một hành động cố ý thiếu lịch sự.
A deliberate discourteous act.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
slights (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Đối xử không quan trọng; phớt lờ.
To treat as unimportant to ignore.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của slights (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | slight |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | slighted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | slighted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | slights |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | slighting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "slights" được dùng để chỉ những hành động hoặc nhận xét coi thường, thiếu tôn trọng hoặc gây tổn thương tinh thần đối với người khác. Trong tiếng Anh, từ này là dạng số nhiều của danh từ "slight", thường được sử dụng trong ngữ cảnh xã hội để mô tả các hành vi thô lỗ hoặc bất lịch sự. Dù không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Mỹ, cách phát âm có thể thay đổi một chút, nhưng ý nghĩa và cách sử dụng của từ này thường giống nhau trong cả hai biến thể tiếng Anh.