Anh - Việt

Bản dịch của từ Slights trong tiếng Việt

slights

NounVerb

slights (Noun)

/slˈaɪts/
/slˈaɪts/
AI

Nghĩa 01

Thiếu sự chú ý hoặc cân nhắc.

A lack of attention or consideration.

Ví dụ
Những sự xem nhẹ trong giao tiếp có thể làm tổn hại niềm tin giữa học sinh nhập cư và bạn học địa phương.Social slights can damage trust between immigrant students and local classmates.
Cuộc khảo sát cho thấy không có sự hắt hủi nào đối với những người hàng xóm lớn tuổi tại trung tâm cộng đồng của Maya.The survey found no slights against elderly neighbors at Maya's community center.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một hành động cố ý thiếu lịch sự.

A deliberate discourteous act.

Ví dụ
Trong cuộc tranh luận năm 2024, Maya nhận ra hai lần đối thủ cố ý coi thường mình.At the 2024 debate, Maya noticed two deliberate slights from her opponent.
Trong buổi luyện thi, Liam không phớt lờ những hành động coi thường của diễn giả.During IELTS practice, Liam did not ignore the speaker's slights.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một hành động xúc phạm ai đó hoặc điều gì đó.

An act of insulting someone or something.

Ví dụ
Theo một khảo sát thanh niên năm 2023, những lời xúc phạm trên mạng thường làm tổn hại cuộc thảo luận tôn trọng.Online slights often damage respectful discussion, according to a 2023 youth survey.
Maria không phản ứng trước những lời xúc phạm nhỏ trong cuộc tranh luận đại học về mạng xã hội.Maria did not react to minor slights during her university debate about social media.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

slights (Verb)

/slˈaɪts/
/slˈaɪts/
AI

Nghĩa 01

Nhục mạ hoặc hạ thấp ai đó.

To insult or demean someone.

Ví dụ
Trong các cuộc thảo luận về hòa nhập xã hội, Emma coi thường ý kiến của người nhập cư mới.In social inclusion debates, Emma slights new immigrants' opinions.
Daniel không bao giờ xúc phạm những bạn học nghèo hơn trong các cuộc thảo luận về chính sách xã hội.Daniel never slights poorer classmates during social policy discussions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Đối xử không quan trọng; phớt lờ.

To treat as unimportant to ignore.

Ví dụ
Trong các cuộc thảo luận chủ đề xã hội của kỳ thi IELTS, Maya coi thường những học sinh ít nói.Maya slights quiet students during IELTS social-topic discussions.
Maya không bao giờ coi thường những thành viên nhút nhát trong các cuộc tranh luận về chính sách xã hội.Maya never slights shy members during social policy debates.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Xúc phạm hoặc làm tổn thương ai đó bằng sự thiếu tôn trọng.

To offend or hurt someone by a lack of respect.

Ví dụ
Trong các buổi thảo luận, Mark xem thường những bạn ít nói bằng cách phớt lờ ý kiến của họ.During IELTS discussions, Mark slights quiet classmates by ignoring their opinions.
Anna không bao giờ coi thường những thành viên mới trong các cuộc họp cộng đồng.Anna never slights new members during community meetings.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của slights (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

slight

V2

Quá khứ đơn

Past simple

slighted

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

slighted

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

slights

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

slighting

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh