ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Slip back
Dần dần trở lại tình trạng tồi tệ hơn hoặc kém mong muốn hơn
To gradually revert to a worse or less desirable situation
Trở lại trạng thái hoặc hành vi trước đó thường là không có ý định
To return to a previous condition state or behavior usually without intending to
Di chuyển trở lại hoặc thả xuống một chút
To move back or drop down slightly