Bản dịch của từ Slip back trong tiếng Việt

Slip back

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Slip back(Phrase)

slˈɪp bˈæk
ˈsɫɪp ˈbæk
01

Dần dần trở lại tình trạng tồi tệ hơn hoặc kém mong muốn hơn

To gradually revert to a worse or less desirable situation

Ví dụ
02

Trở lại trạng thái hoặc hành vi trước đó thường là không có ý định

To return to a previous condition state or behavior usually without intending to

Ví dụ
03

Di chuyển trở lại hoặc thả xuống một chút

To move back or drop down slightly

Ví dụ