Bản dịch của từ Slip down trong tiếng Việt

Slip down

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Slip down(Verb)

slɪp daʊn
slɪp daʊn
01

Rơi hoặc trượt xuống từ một vị trí cao hơn.

To fall or slide down from a higher position.

Ví dụ
02

Di chuyển một cách suôn sẻ và dễ dàng, thường là không bị chú ý.

To move smoothly and easily, often without being noticed.

Ví dụ
03

Ăn hoặc uống cái gì đó nhanh chóng hoặc trong một lượng nhỏ.

To eat or drink something quickly or in small amounts.

Ví dụ