Bản dịch của từ Slip proof trong tiếng Việt

Slip proof

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Slip proof(Adjective)

slɪp pɹuf
slɪp pɹuf
01

Thường được dùng để mô tả giày dép hoặc vật liệu có độ bám tốt hơn.

Often used to describe shoes or materials with enhanced grip

Ví dụ
02

Được thiết kế để chống trượt.

Designed to prevent slipping

Ví dụ
03

Có bề mặt tạo lực kéo và giảm nguy cơ trượt.

Having a surface that provides traction and reduces the risk of sliding

Ví dụ