slop
slop (Noun)
Nghĩa 01 · Từ “slop” ở đây chỉ lời văn, nội dung hoặc chất liệu mang tính sướt mướt, dễ cảm động một cách quá mức — nói cách khác là lời lẽ sến súa, tình cảm rẻ tiền và thiếu tự nhiên.
Từ “slop” ở đây chỉ lời văn, nội dung hoặc chất liệu mang tính sướt mướt, dễ cảm động một cách quá mức — nói cách khác là lời lẽ sến súa, tình cảm rẻ tiền và thiếu tự nhiên.
Nghĩa 02 · Nước thải, nước bẩn từ bếp, phòng tắm hoặc từ bô/chậu vệ sinh cần phải đổ bằng tay (thường là nước rửa bát, nước rửa tay, hoặc nước tiểu/ chất lỏng bẩn còn lại).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Một loại quần rộng và phồng, thường có ống to, phổ biến vào thế kỷ 16 và đầu thế kỷ 17, đặc biệt là quần mà thủy thủ hay mặc.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 04 · Một loại áo khoác rộng, mặc ngoài để lao động hoặc bảo vệ quần áo khi làm việc; giống như áo bảo hộ đơn giản của công nhân hoặc thợ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của slop (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
slop | slops |
slop (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Diễn đạt (bằng lời nói hoặc viết) một cách quá cảm xúc, sa sả, sướt mướt; thể hiện cảm xúc một cách ướt át, ngọt ngào quá mức (gush).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · (động từ) Đổ hoặc đút bỏ chất thải trong bô (chamber pot), thường dùng trong ngữ cảnh nhà tù hoặc nơi không có hệ thống ống nước — tức là làm sạch/đổ bô đi.
(động từ) Đổ hoặc đút bỏ chất thải trong bô (chamber pot), thường dùng trong ngữ cảnh nhà tù hoặc nơi không có hệ thống ống nước — tức là làm sạch/đổ bô đi.
especially in prison empty the contents of a chamber pot.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 04 · Cho (động vật) ăn phần thức ăn thừa, ướt hoặc hỗn hợp lộn xộn (thường là cho lợn hoặc vật nuôi ăn bã, cặn thức ăn).
Cho (động vật) ăn phần thức ăn thừa, ướt hoặc hỗn hợp lộn xộn (thường là cho lợn hoặc vật nuôi ăn bã, cặn thức ăn).
Feed slops to an animal.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 05 · (động từ) Chất lỏng tràn ra ngoài mép của dụng cụ chứa (ví dụ cốc, nồi) — thường do cầm, đặt hoặc xử lý sơ ý khiến chất lỏng chảy ra ngoài.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của slop (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | slop |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | slopped |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | slopped |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | slops |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | slopping |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "slop" có nghĩa là chất lỏng hoặc hỗn hợp lỏng có thể dính, thường được dùng để chỉ thức ăn dư hoặc bùn lầy. Từ này được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh Mỹ, trong khi tiếng Anh Anh có xu hướng sử dụng "sloppy" để chỉ tình trạng bừa bộn hoặc không gọn gàng. Trong ngữ cảnh này, "slop" có thể mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu vệ sinh hoặc chất lượng kém.