Bản dịch của từ Slop trong tiếng Việt

Slop

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Slop(Noun)

slˈɑp
slˈɑp
01

Từ “slop” ở đây chỉ lời văn, nội dung hoặc chất liệu mang tính sướt mướt, dễ cảm động một cách quá mức — nói cách khác là lời lẽ sến súa, tình cảm rẻ tiền và thiếu tự nhiên.

Sentimental language or material.

感伤的语言或材料

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Nước thải, nước bẩn từ bếp, phòng tắm hoặc từ bô/chậu vệ sinh cần phải đổ bằng tay (thường là nước rửa bát, nước rửa tay, hoặc nước tiểu/ chất lỏng bẩn còn lại).

Waste water from a kitchen bathroom or chamber pot that has to be emptied by hand.

厨房或卫生间的污水

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một loại quần rộng và phồng, thường có ống to, phổ biến vào thế kỷ 16 và đầu thế kỷ 17, đặc biệt là quần mà thủy thủ hay mặc.

Wide baggy trousers common in the 16th and early 17th centuries especially as worn by sailors.

宽松的裤子,通常为水手所穿。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Một loại áo khoác rộng, mặc ngoài để lao động hoặc bảo vệ quần áo khi làm việc; giống như áo bảo hộ đơn giản của công nhân hoặc thợ.

A workmans loose outer garment.

工人的外套

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

Mặt biển gợn sóng dữ dội, nước biển động và lăn tăn, làm cho mặt nước trông lộn xộn, không yên.

A choppy sea.

波涛汹涌的海面

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Slop (Noun)

SingularPlural

Slop

Slops

Slop(Verb)

slˈɑp
slˈɑp
01

Mặc quần áo một cách luộm thuộm, cẩu thả hoặc quá xuề xòa (không chú ý tới vẻ ngoài).

Dress in an untidy or casual manner.

穿着不整齐或随便的样子

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Diễn đạt (bằng lời nói hoặc viết) một cách quá cảm xúc, sa sả, sướt mướt; thể hiện cảm xúc một cách ướt át, ngọt ngào quá mức (gush).

Speak or write in a sentimentally effusive manner gush.

情感表达

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

(động từ) Đổ hoặc đút bỏ chất thải trong bô (chamber pot), thường dùng trong ngữ cảnh nhà tù hoặc nơi không có hệ thống ống nước — tức là làm sạch/đổ bô đi.

Especially in prison empty the contents of a chamber pot.

在监狱中倒空便器的内容物。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Cho (động vật) ăn phần thức ăn thừa, ướt hoặc hỗn hợp lộn xộn (thường là cho lợn hoặc vật nuôi ăn bã, cặn thức ăn).

Feed slops to an animal.

给动物喂剩饭剩菜

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

(động từ) Chất lỏng tràn ra ngoài mép của dụng cụ chứa (ví dụ cốc, nồi) — thường do cầm, đặt hoặc xử lý sơ ý khiến chất lỏng chảy ra ngoài.

Of a liquid spill or flow over the edge of a container typically as a result of careless handling.

液体溢出

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Slop (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Slop

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Slopped

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Slopped

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Slops

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Slopping

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ