Bản dịch của từ Sloppily trong tiếng Việt
Sloppily
Adverb

Sloppily(Adverb)
slˈɒpɪli
ˈslɑː.pəl.i
01
Một cách cẩu thả hoặc luộm thuộm; thể hiện sự thiếu quan tâm hoặc chú ý
Carelessly; neglectfully, messy or untidy
马虎地;随意地;表现出缺乏关心或注意的态度
Ví dụ
02
Một cách tùy tiện, không chính xác hoặc cẩu thả
Haphazardly, vaguely, inaccurately; messy and unorganized
以随意、不严谨或邋遢的方式
Ví dụ
