Bản dịch của từ Slow burn trong tiếng Việt

Slow burn

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Slow burn(Phrase)

slˈəʊ bˈɜːn
ˈsɫoʊ ˈbɝn
01

Một trạng thái cảm xúc phát triển chậm, thường dẫn đến cảm xúc hoặc phản ứng mạnh mẽ

A slowly developing emotional state often leads to intense feelings or reactions.

情绪逐渐发展的状态常常会引发强烈的感觉或反应。

Ví dụ
02

Sự gia tăng dần về mức độ hoặc tác động theo thời gian

A gradual increase in intensity or effect over time.

逐渐增强的强度或影响随时间的变化

Ví dụ
03

Một ảnh hưởng lâu dài mà dần tích tụ theo thời gian, thường liên quan đến mối quan hệ hoặc trải nghiệm

A lasting impact that accumulates over time is often related to relationships or experiences.

一种随时间逐渐积累、对关系或经历产生持久影响的效果

Ví dụ