Bản dịch của từ Sluice trong tiếng Việt

Sluice

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sluice(Noun)

slˈus
slˈus
01

Hành động rửa hoặc dội nước lên người hoặc vật để làm sạch; tưới rửa bằng nước (như dội, xối nước).

An act of rinsing or showering with water.

冲洗

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một cửa trượt hoặc thiết bị để điều tiết dòng chảy nước, thường dùng ở cống, kênh, hoặc cửa khóa (lock) để đóng mở và kiểm soát lưu lượng nước.

A sliding gate or other device for controlling the flow of water especially one in a lock gate.

滑门,用于控制水流的装置

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Sluice(Verb)

slˈus
slˈus
01

Rửa trôi hoặc xối rửa mạnh bằng một dòng nước hoặc vòi nước, làm sạch bằng cách để nước chảy qua/qua phần cần rửa.

Wash or rinse freely with a stream or shower of water.

用水流冲洗或冲刷。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ