Bản dịch của từ Slut trong tiếng Việt

Slut

Noun [U/C] Adjective Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Slut(Noun)

slət
slˈʌt
01

Một từ miệt thị chỉ người bị cho là có quan hệ tình dục với nhiều người; thường dùng để xúc phạm, chê bai về đời sống tình dục của người đó.

A person who is considered to be sexually promiscuous often used as a derogatory term

被视为性行为放荡的人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Từ xúc phạm chỉ người bị coi là luộm thuộm, bẩn thỉu hoặc có lối sống thiếu đứng đắn; thường mang nghĩa xúc phạm và chê bai về nhân phẩm hay hành vi của người đó.

A slattern or a person regarded as dirty or messy

邋遢的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một từ xúc phạm (thường chỉ phụ nữ) dùng để mô tả người có hành vi tình dục phóng khoáng hoặc quan hệ tình dục với nhiều người; mang nghĩa miệt thị và đánh giá đạo đức.

A person typically a woman who engages in promiscuous sexual behavior

一个通常指女性的行为放荡的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Slut(Adjective)

01

Miêu tả người hoặc dáng vẻ bừa bộn, xuề xòa, không gọn gàng trong cách ăn mặc hoặc trang điểm.

Untidy or slovenly in appearance

邋遢的,邋遢

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Chỉ người có hành vi tình dục phóng khoáng, dễ quan hệ với nhiều người; mang nghĩa miệt thị, xúc phạm.

Promiscuous in sexual behavior

性行为放荡的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Slut(Idiom)

01

Từ xúc phạm dùng để hạ thấp, công kích người khác vì đời sống tình dục của họ (nghĩa xấu, miệt thị, thường ám chỉ người có quan hệ tình dục nhiều hoặc lẳng lơ).

As a term of insult used to demean someones sexual conduct

贬义词,指一个性行为不检点的女人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ