Bản dịch của từ Smacking trong tiếng Việt

Smacking

Verb Adverb Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Smacking(Verb)

smˈækɪŋ
smˈækɪŋ
01

Đánh hoặc tát mạnh; dùng lòng bàn tay hoặc vật gì đó đập vào ai/cái gì với lực lớn.

To slap or hit forcefully.

Ví dụ

Dạng động từ của Smacking (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Smack

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Smacked

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Smacked

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Smacks

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Smacking

Smacking(Adverb)

ˈsmæ.kɪŋ
ˈsmæ.kɪŋ
01

Một cách tát mạnh hoặc đánh mạnh, với một cú phạt/đánh sắc bén và rõ rệt

With a sharp slap or blow.

Ví dụ

Smacking(Idiom)

ˈsmæ.kɪŋ
ˈsmæ.kɪŋ
01

Đập cái gì đó: bao gồm một cái gì đó ở mức độ lớn.

Smacking of something to include something to a large degree.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ