Bản dịch của từ Small apartment trong tiếng Việt

Small apartment

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Small apartment(Noun)

smˈɔl əpˈɑɹtmənt
smˈɔl əpˈɑɹtmənt
01

Một đơn vị nhà ở gồm vài phòng có diện tích khiêm tốn; căn hộ nhỏ, thường có phòng khách, phòng ngủ và bếp/tiện nghi gọn nhẹ.

A residential unit consisting of a few rooms of modest size.

Ví dụ

Small apartment(Adjective)

smˈɔl əpˈɑɹtmənt
smˈɔl əpˈɑɹtmənt
01

Có kích thước hạn chế hoặc không quan trọng về quy mô; nhỏ bé, không rộng rãi và thường có ít không gian sinh hoạt

Of limited size or significance.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh