Bản dịch của từ Small apartment trong tiếng Việt
Small apartment

Small apartment (Noun)
Một đơn vị nhà ở gồm vài phòng có diện tích khiêm tốn; căn hộ nhỏ, thường có phòng khách, phòng ngủ và bếp/tiện nghi gọn nhẹ.
A residential unit consisting of a few rooms of modest size.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Small apartment (Adjective)
Có kích thước hạn chế hoặc không quan trọng về quy mô; nhỏ bé, không rộng rãi và thường có ít không gian sinh hoạt
Of limited size or significance.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Căn hộ nhỏ, hay còn gọi là "small apartment" trong tiếng Anh, ám chỉ một loại hình nhà ở với diện tích hạn chế, thường thích hợp cho một hoặc hai người. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này có thể được viết tắt thành "flat" mà không gây hiểu nhầm. Đặc điểm của căn hộ nhỏ bao gồm không gian sống tối thiểu, thường được sử dụng trong các khu vực đô thị để tiết kiệm chi phí và tối ưu hóa không gian. Căn hộ nhỏ đang ngày càng trở nên phổ biến trong bối cảnh gia tăng dân số và nhu cầu nhà ở tại các thành phố lớn.
Căn hộ nhỏ, hay còn gọi là "small apartment" trong tiếng Anh, ám chỉ một loại hình nhà ở với diện tích hạn chế, thường thích hợp cho một hoặc hai người. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này có thể được viết tắt thành "flat" mà không gây hiểu nhầm. Đặc điểm của căn hộ nhỏ bao gồm không gian sống tối thiểu, thường được sử dụng trong các khu vực đô thị để tiết kiệm chi phí và tối ưu hóa không gian. Căn hộ nhỏ đang ngày càng trở nên phổ biến trong bối cảnh gia tăng dân số và nhu cầu nhà ở tại các thành phố lớn.
