Bản dịch của từ Small boxes trong tiếng Việt

Small boxes

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Small boxes(Noun)

smˈɔːl bˈɒksɪz
ˈsmɔɫ ˈbɑksɪz
01

Một vật thể hình lập phương nhỏ thường được sử dụng để đóng gói hoặc đựng đồ vật.

A small cubical object often used for packaging or holding items

Ví dụ
02

Một cái thùng thường có hình vuông hoặc chữ nhật dùng để lưu trữ hoặc vận chuyển.

A container typically square or rectangular used for storage or transport

Ví dụ
03

Trong lĩnh vực máy tính, yếu tố giao diện người dùng mà chứa các trường nhập liệu hoặc các thành phần khác

In computing a user interface element that contains input fields or other components

Ví dụ