ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Small-eyed trong tiếng Việt
Small-eyed
Adjective
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Từ đồng nghĩa / trái nghĩa
Tài liệu trích dẫn
Idioms
Small-eyed
(
Adjective
)
ˌsmɔːlˈʌɪd
ˌsmɔːlˈʌɪd
AI
Tập phát âm
01
Ví dụ