Bản dịch của từ Smart building trong tiếng Việt

Smart building

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Smart building(Noun)

smˈɑːt bˈɪldɪŋ
ˈsmɑrt ˈbɪɫdɪŋ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ