Bản dịch của từ Smart building trong tiếng Việt

Smart building

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Smart building(Noun)

smˈɑːt bˈɪldɪŋ
ˈsmɑrt ˈbɪɫdɪŋ
01

Một tòa nhà có khả năng theo dõi và điều khiển hiệu suất của các hệ thống như sưởi ấm và chiếu sáng.

A building that is able to monitor and control the performance of its systems such as heating and lighting

Ví dụ
02

Một khái niệm thiết kế cho các tòa nhà nhằm nâng cao hiệu quả năng lượng và sự thoải mái của người sử dụng thông qua các hệ thống tự động.

A design concept for buildings that seeks to improve energy efficiency and occupant comfort through automated systems

Ví dụ
03

Một cấu trúc tích hợp công nghệ tiên tiến để nâng cao hiệu suất và chức năng của tòa nhà.

A structure that incorporates advanced technology to enhance the buildings efficiency and functionality

Ví dụ