Bản dịch của từ Smart building trong tiếng Việt
Smart building
Noun [U/C]

Smart building(Noun)
smˈɑːt bˈɪldɪŋ
ˈsmɑrt ˈbɪɫdɪŋ
Ví dụ
Ví dụ
03
Một cấu trúc tích hợp công nghệ tiên tiến để nâng cao hiệu suất và chức năng của tòa nhà.
A structure that incorporates advanced technology to enhance the buildings efficiency and functionality
Ví dụ
