Bản dịch của từ Smart card trong tiếng Việt

Smart card

NounIdiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Smart card (Noun)

smˈɑɹt kˈɑɹd
smˈɑɹt kˈɑɹd
01

Thẻ nhựa có gắn vi mạch dùng để nhận dạng, thanh toán hoặc kiểm soát truy cập.

A plastic card with an embedded microchip used for identification payment or access control.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Smart card (Idiom)

01

Thẻ có chứa chip nhúng dùng để lưu trữ dữ liệu, thường được sử dụng trong các giao dịch điện tử.

A card that contains an embedded chip used for storing data typically used in electronic transactions.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh