Bản dịch của từ Smart card trong tiếng Việt
Smart card

Smart card(Noun)
Một thẻ nhựa có chứa chip điện tử nhỏ dùng để nhận diện, thanh toán hoặc kiểm soát truy cập.
Plastic cards embedded with microchips are used for identification, payments, or access control.
这是一种嵌有微芯片的塑料卡,常用于身份识别、支付或门禁控制。
Smart card(Idiom)
Một thẻ chứa chip nhúng để lưu trữ dữ liệu, thường dùng trong các giao dịch điện tử.
The card contains an embedded chip used for storing data, and it is commonly used in electronic transactions.
Thẻ chứa chip nhúng dùng để lưu trữ dữ liệu, thường được dùng trong các giao dịch điện tử.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Thẻ thông minh (smart card) là một loại thẻ điện tử được tích hợp chip vi mạch để lưu trữ và xử lý dữ liệu. Thẻ này thường được sử dụng trong các ứng dụng thanh toán, nhận dạng và truy cập an toàn. Ở Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt đáng kể so với Mỹ, cả về viết lẫn phát âm. Tuy nhiên, trong bối cảnh sử dụng, "smart card" phổ biến hơn ở Mỹ trong ngành tài chính và giao thông vận tải.
Thuật ngữ "smart card" có nguồn gốc từ hai từ tiếng Anh là "smart" và "card". Từ "smart" bắt nguồn từ tiếng Tây Âu cổ "smeortan", nghĩa là khéo léo, thông minh. Từ "card" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "charta", có nghĩa là giấy hoặc tài liệu. Smart card xuất hiện vào cuối thế kỷ 20, với khả năng lưu trữ và xử lý thông tin điện tử, kết nối chặt chẽ với tính năng bảo mật và tiện ích trong giao dịch hiện đại. Sự phát triển này phản ánh sự tiến bộ công nghệ, từ thao tác thủ công sang giải pháp tự động, thông minh hơn.
Thuật ngữ "smart card" thường xuất hiện trong các đề thi IELTS, đặc biệt là trong bốn phần nghe, nói, đọc và viết, liên quan đến chủ đề công nghệ và an ninh. Trong phần nghe, từ này có thể đi kèm với các nội dung về giao dịch tài chính hoặc nhận diện cá nhân. Trong phần viết, học viên có thể được yêu cầu thảo luận về ứng dụng của smart card trong đời sống. Ngoài ra, từ này còn phổ biến trong các lĩnh vực ngân hàng, viễn thông và quản lý thông tin.
Thẻ thông minh (smart card) là một loại thẻ điện tử được tích hợp chip vi mạch để lưu trữ và xử lý dữ liệu. Thẻ này thường được sử dụng trong các ứng dụng thanh toán, nhận dạng và truy cập an toàn. Ở Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt đáng kể so với Mỹ, cả về viết lẫn phát âm. Tuy nhiên, trong bối cảnh sử dụng, "smart card" phổ biến hơn ở Mỹ trong ngành tài chính và giao thông vận tải.
Thuật ngữ "smart card" có nguồn gốc từ hai từ tiếng Anh là "smart" và "card". Từ "smart" bắt nguồn từ tiếng Tây Âu cổ "smeortan", nghĩa là khéo léo, thông minh. Từ "card" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "charta", có nghĩa là giấy hoặc tài liệu. Smart card xuất hiện vào cuối thế kỷ 20, với khả năng lưu trữ và xử lý thông tin điện tử, kết nối chặt chẽ với tính năng bảo mật và tiện ích trong giao dịch hiện đại. Sự phát triển này phản ánh sự tiến bộ công nghệ, từ thao tác thủ công sang giải pháp tự động, thông minh hơn.
Thuật ngữ "smart card" thường xuất hiện trong các đề thi IELTS, đặc biệt là trong bốn phần nghe, nói, đọc và viết, liên quan đến chủ đề công nghệ và an ninh. Trong phần nghe, từ này có thể đi kèm với các nội dung về giao dịch tài chính hoặc nhận diện cá nhân. Trong phần viết, học viên có thể được yêu cầu thảo luận về ứng dụng của smart card trong đời sống. Ngoài ra, từ này còn phổ biến trong các lĩnh vực ngân hàng, viễn thông và quản lý thông tin.
