Bản dịch của từ Smart retort trong tiếng Việt

Smart retort

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Smart retort(Noun)

smˈɑːt rˈɛtɔːt
ˈsmɑrt ˈrɛtɝt
01

Một câu trả lời nhanh, sắc sảo hoặc dí dỏm

A quick, sharp response.

一个迅速而犀利的回答。

Ví dụ
02

Một câu trả lời thông minh hoặc hài hước thường nhằm mục đích thách thức hoặc kích thích phản ứng của người nghe.

A witty or humorous response is often meant to challenge or provoke.

一个聪明或有趣的反应,常用来挑战或激怒对方

Ví dụ
03

Một câu trả lời, đặc biệt là lời đáp dí dỏm hoặc thô lỗ.

A remark is made in response, especially a clever or rude comment.

这句话是为回应而说的,特别是以聪明或无礼的话语回应时。

Ví dụ