Bản dịch của từ Smarten trong tiếng Việt

Smarten

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Smarten(Verb)

smˈɑɹtn
smˈɑɹtn
01

Làm cho trông gọn gàng, lịch sự hoặc sang hơn về diện mạo; cải thiện vẻ ngoài để có vẻ “thông minh” hơn.

Make or become smarter in appearance.

使外表更聪明、更整洁

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Hành xử khôn ngoan hơn; cư xử thận trọng, biết điều hơn trước.

Behave more wisely.

更明智地行为

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Smarten (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Smarten

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Smartened

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Smartened

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Smartens

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Smartening

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh