Bản dịch của từ Smash in trong tiếng Việt
Smash in
Verb

Smash in(Verb)
smˈæʃ ɨn
smˈæʃ ɨn
01
Ví dụ
02
Đập tung ra thành từng mảnh một cách dữ dội hoặc ầm ĩ
To smash something into many pieces with force or in a rush.
猛力或喧闹地将某物撕碎
Ví dụ
Smash in

Đập tung ra thành từng mảnh một cách dữ dội hoặc ầm ĩ
To smash something into many pieces with force or in a rush.
猛力或喧闹地将某物撕碎