Bản dịch của từ Smash in trong tiếng Việt

Smash in

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Smash in(Verb)

smˈæʃ ɨn
smˈæʃ ɨn
01

Xông vào hoặc đột nhập một cách cưỡng chế

Break in or force your way in.

强行闯入

Ví dụ
02

Đập tung ra thành từng mảnh một cách dữ dội hoặc ầm ĩ

To smash something into many pieces with force or in a rush.

猛力或喧闹地将某物撕碎

Ví dụ
03

Xâm nhập vào không gian kín hoặc khu vực nào đó bằng cách phá vỡ để xông vào.

Breaking into a confined space or area.

强行破门而入,闯入封闭的空间或区域。

Ví dụ