Bản dịch của từ Smelling salts trong tiếng Việt

Smelling salts

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Smelling salts(Noun)

smˈɛlɨŋ sˈɔlts
smˈɛlɨŋ sˈɔlts
01

Một chất có mùi nồng được ngửi để làm tỉnh người khi bị ngất xỉu hoặc đau đầu; thường là hỗn hợp ammonium carbonate với nước hoa, dùng làm dung dịch hít nhanh để phục hồi tỉnh táo.

A pungent substance sniffed as a restorative in cases of faintness or headache typically consisting of ammonium carbonate mixed with perfume.

嗅盐是一种刺激性物质,用于恢复意识,主要成分为碳酸铵和香料。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh