Bản dịch của từ Smitten trong tiếng Việt

Smitten

Verb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Smitten(Verb)

smˈɪtn
smˈɪtn
01

'Smitten' là dạng quá khứ/phân từ của 'smite' — nghĩa là bị đánh, bị đánh trúng, hoặc bị phá hủy bởi cú đánh. Trong văn cảnh cổ hoặc Kinh Thánh, còn mang nghĩa bị trời trừng phạt hoặc bị tác động mạnh mẽ (ví dụ: 'bị thiên lôi giáng' hoặc 'bị tiêu diệt').

Past participle of smite.

被击中,受到影响

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Smitten(Adjective)

smˈɪtn
smˈɪtn
01

Bị tấn công hoặc bị đánh mạnh; chịu tổn thương do một hành động gây tổn thương (theo nghĩa cổ hoặc pháp lý của “smiting”).

Affected by an act of smiting.

受到打击的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ