Bản dịch của từ Smoke detector trong tiếng Việt
Smoke detector

Smoke detector (Noun)
Một thiết bị phát hiện khói, đặc biệt là thiết bị được trang bị trong các tòa nhà để cảnh báo hỏa hoạn.
A device that detects smoke especially one fitted in buildings to warn of a fire.
Every home should have a smoke detector for safety.
Mỗi ngôi nhà nên có một thiết bị phát hiện khói để an toàn.
Many apartments do not install smoke detectors properly.
Nhiều căn hộ không lắp đặt thiết bị phát hiện khói đúng cách.
Does your school have a smoke detector in every classroom?
Trường của bạn có thiết bị phát hiện khói trong mỗi lớp học không?
Dạng danh từ của Smoke detector (Noun)
Singular | Plural |
---|---|
Smoke detector | Smoke detectors |
Báo khói (smoke detector) là thiết bị điện tử được thiết kế để phát hiện khói, thường là dấu hiệu của hỏa hoạn. Khi khói được phát hiện, thiết bị bật chuông báo động nhằm cảnh báo người dùng. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, cụm từ này được sử dụng tương tự nhưng có thể có sự khác biệt trong cách viết và ngữ cảnh sử dụng. Ở Mỹ, báo khói thường được lắp đặt theo tiêu chuẩn nghiêm ngặt hơn trong các hộ gia đình, trong khi ở Anh, thiết bị này cũng phổ biến nhưng có thể ít được chú trọng hơn về quy định lắp đặt.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp
Ít phù hợp