Bản dịch của từ Smote trong tiếng Việt

Smote

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Smote(Verb)

smoʊt
smoʊt
01

Dạng quá khứ/ phân từ của “smite” (đánh, giáng đòn, trừng phạt). Ở tiếng Anh hiện đại, “smote” đôi khi được dùng theo cách thân mật/không chính thức để nói đã đánh hoặc trừng phạt ai đó.

(now colloquial, nonstandard) past participle of smite.

Ví dụ
02

Dạng quá khứ đơn của 'smite' — có nghĩa là đã đánh, đã giáng một đòn mạnh hoặc đã trừng phạt ai/cái gì (thường mang sắc thái mạnh mẽ, đôi khi mang nghĩa biện chứng hoặc mang tính thiêng liêng/định mệnh trong văn phong cổ hoặc văn học).

Simple past of smite.

Ví dụ
03

Động từ 'smote' là thì quá khứ của 'smite' (chứ không phải 'smight'). Nó có nghĩa là đã đánh, đã đánh mạnh, đã trừng phạt hoặc đã tấn công ai/cái gì trong quá khứ.

Simple past of smight.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ