Bản dịch của từ Snack food trong tiếng Việt

Snack food

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Snack food(Noun)

snˈæk fˈud
snˈæk fˈud
01

Bất kỳ thức ăn nào được ăn giữa các bữa chính, thường là nhỏ, nhanh và tiện lợi để ăn vặt.

Any other food consumed as a snack.

零食

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Thức ăn được ăn nhẹ giữa các bữa chính, thường là món nhẹ, dễ ăn và nhanh — ví dụ bánh quy, khoai tây chiên, hoa quả khô, bánh ngọt nhỏ, hoặc đồ ăn vặt khác.

A food traditionally or commonly consumed as a snack between meals.

零食是指餐与餐之间常吃的食物。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh