Bản dịch của từ Snack-sized sandwiches trong tiếng Việt

Snack-sized sandwiches

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Snack-sized sandwiches(Phrase)

snˈæksaɪzd sˈændwɪtʃɪz
ˈsnækˈsaɪzd ˈsændˌwɪtʃɪz
01

Một chiếc bánh mì nhỏ đủ để ăn như một món ăn vặt

A sandwich small enough to be enjoyed as a quick snack.

一款小巧到可以作为零食随手一吃的三明治

Ví dụ
02

Một phiên bản nhỏ gọn của bánh sandwiches tiêu chuẩn thường được phục vụ tại các bữa tiệc hoặc buổi tụ họp

A mini version of the standard sandwich is usually served at parties or gatherings.

Một phiên bản nhỏ gọn của bánh sandwich thường được dọn ra trong các buổi tiệc hoặc họp mặt để khách dễ thưởng thức.

Ví dụ
03

Các loại bánh mì được làm để ăn nhanh, dễ dàng, thường chỉ trong một miếng

Sandwich bread is designed for quick and easy consumption, usually with just one bite.

三明治的设计初衷是为了快速方便地享用,一口就能吃完的那种。

Ví dụ