Bản dịch của từ Snap trong tiếng Việt
Snap

Snap (Adjective)
Snap (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một trò chơi bài trong đó hai chồng bài được lật cùng lúc và người chơi phải nhanh chóng hét “snap” (hoặc một từ tương đương) khi hai lá bài giống nhau xuất hiện.
A card game in which cards from two piles are turned over simultaneously and players call ‘snap’ as quickly as possible when two similar cards are exposed.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một bức ảnh chụp nhanh; hình ảnh được chụp hoặc lưu lại trong chốc lát, thường là không chính thức hoặc tự nhiên.
A snapshot.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Snap (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "snap" trong tiếng Anh có nghĩa là tạo ra âm thanh ngắn gọn do việc gãy hoặc đột ngột, hoặc có thể chỉ hành động nhanh chóng, chẳng hạn như chụp ảnh. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này thường được sử dụng với cách phát âm tương tự, nhưng có thể khác nhau ở ngữ điệu. Trong ngữ cảnh, “snap” cũng chỉ hành động gãy hoặc tách ra một cách đột ngột, hay mang nghĩa thể hiện sự quyết đoán trong việc thực hiện một hành động nào đó.
Họ từ
Từ "snap" trong tiếng Anh có nghĩa là tạo ra âm thanh ngắn gọn do việc gãy hoặc đột ngột, hoặc có thể chỉ hành động nhanh chóng, chẳng hạn như chụp ảnh. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này thường được sử dụng với cách phát âm tương tự, nhưng có thể khác nhau ở ngữ điệu. Trong ngữ cảnh, “snap” cũng chỉ hành động gãy hoặc tách ra một cách đột ngột, hay mang nghĩa thể hiện sự quyết đoán trong việc thực hiện một hành động nào đó.
