Bản dịch của từ Snap trong tiếng Việt
Snap
AdjectiveNounVerb

Snap (Adjective)
snˈæp
snˈæp
Snap (Noun)
snˈæp
snˈæp
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Một trò chơi bài trong đó hai chồng bài được lật cùng lúc và người chơi phải nhanh chóng hét “snap” (hoặc một từ tương đương) khi hai lá bài giống nhau xuất hiện.
A card game in which cards from two piles are turned over simultaneously and players call ‘snap’ as quickly as possible when two similar cards are exposed.
Ví dụ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
06
Một bức ảnh chụp nhanh; hình ảnh được chụp hoặc lưu lại trong chốc lát, thường là không chính thức hoặc tự nhiên.
A snapshot.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Snap (Verb)
snˈæp
snˈæp
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
