snapped
snapped (Verb)
Nghĩa 01
“Snapped” là dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ “snap”, thường dùng để nói hành động bẻ, gãy nhanh, hoặc phát ra tiếng láchtách; cũng có thể chỉ hành động mất bình tĩnh, bật lại ai đó một cách ngắn gọn.
simple past and past participle of snap.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của snapped (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | snap |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | snapped |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | snapped |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | snaps |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | snapping |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "snapped" là dạng quá khứ và phân từ II của động từ "snap", có nghĩa là xảy ra một cách nhanh chóng, thường đi kèm với việc bẻ gãy hoặc tạo ra âm thanh đột ngột. Trong tiếng Anh Anh, "snapped" có thể được sử dụng trong ngữ cảnh biểu thị sự tức giận hoặc căng thẳng, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, từ này cũng được sử dụng tương tự nhưng có xu hướng nhấn mạnh vào hành động hoặc kết quả cụ thể hơn. Sự khác biệt này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh sử dụng chứ không phải trong cách viết hay phát âm.