ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Snath trong tiếng Việt
Snath
Noun
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Từ đồng nghĩa / trái nghĩa
Tài liệu trích dẫn
Idioms
Snath
(
Noun
)
snæθ
snæθ
AI
Tập phát âm
01
Cán của lưỡi hái.
The
shaft
of a
scythe
.
Ví dụ