Bản dịch của từ Sneak in trong tiếng Việt

Sneak in

Verb Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sneak in(Verb)

snˈik ɨn
snˈik ɨn
01

Đi vào nơi nào đó một cách bí mật và lặng lẽ, không để người khác biết hoặc không gây chú ý.

To go somewhere secretly and quietly.

Ví dụ

Sneak in(Phrase)

snˈik ɨn
snˈik ɨn
01

Lén vào một nơi một cách im lặng hoặc bí mật, để người khác không biết

To enter a place in a quiet or secret way.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh