Bản dịch của từ Sneeze trong tiếng Việt

Sneeze

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sneeze(Noun)

snˈiz
snˈiz
01

Một phản xạ tự nhiên của cơ thể khi không khí và chất nhầy bị đẩy nhanh ra khỏi mũi và miệng; thường xảy ra khi mũi bị kích thích (ví dụ do bụi, dị ứng hoặc cảm lạnh).

A common reflex action

Ví dụ
02

Âm thanh phát ra khi ai đó hắt hơi (tiếng hắt hơi).

A sound made by this action

Ví dụ
03

Hành động bất chợt thở mạnh ra qua mũi và miệng do cơ hoành và cơ thở co bóp nhanh, thường xảy ra khi mũi bị kích thích (như dị ứng, cảm lạnh hoặc bụi).

An involuntary expulsion of air from the nose and mouth due to spasmodic contraction of the muscles of expiration

Ví dụ

Sneeze(Verb)

snˈiz
snˈiz
01

Thốt ra tiếng (như khụt/khịt mũi) hoặc biểu hiện sự khinh bỉ, không tin tưởng về điều gì — ở đây nghĩa là 'thể hiện sự chê bai/khinh miệt, coi thường một điều gì đó'.

To express a feeling of disgust or disbelief as in sneeze at something

Ví dụ
02

Khiến ai đó hoặc cái gì đó hắt hơi (làm cho người khác hắt hơi).

To cause to sneeze

Ví dụ
03

Hắt hơi: thở hoặc phun không khí ra khỏi mũi và miệng một cách đột ngột và không tự chủ, thường do kích thích ở mũi (ví dụ: bụi, dị ứng hoặc cảm lạnh).

To expel air from the lungs through the nose and mouth in a sudden involuntary manner

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ