Bản dịch của từ Sniffily trong tiếng Việt
Sniffily
Adverb

Sniffily(Adverb)
snˈɪfɪli
ˈsnɪf.əl.i
01
Một cách kiêu kỳ hoặc xem thường; một cách coi thường
In a haughty and condescending manner, acting superior to others
傲慢自大,盛气凌人,表现得高人一等
Ví dụ
02
Bằng cách hửi mũi; theo cách thể hiện qua việc ngửi hoặc hít thở rõ ràng qua mũi
To sniff or inhale through the nose, usually accompanied by a clear audible snort
通过嗅闻的方式;表现为用鼻子发出响亮的吸气声
Ví dụ
