sniping
sniping (Verb)
Nghĩa 01
“Sniping” là dạng hiện tại phân từ/động danh từ của động từ “snipe”. Thông thường nó có nghĩa là: bắn tỉa (hành động bắn từ xa, thường ẩn nấp để tấn công mục tiêu), hoặc nghĩa bóng là “chỉ trích, công kích lén lút” (tấn công lời nói/viết một cách kín đáo, không trực tiếp).
present participle and gerund of snipe.
Dạng động từ của sniping (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | snipe |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | sniped |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | sniped |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | snipes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | sniping |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Sniping" là một thuật ngữ có nguồn gốc từ tiếng Anh, thường được sử dụng để chỉ hành động nhắm bắn vào mục tiêu từ khoảng cách xa, đặc biệt trong bối cảnh quân sự. Trong ngữ cảnh giao dịch, "sniping" cũng chỉ hành động đặt giá cuối cùng trong một phiên đấu giá nhằm giành chiến thắng phút chót. Khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ chủ yếu nằm ở ngữ nghĩa và ngữ cảnh sử dụng; tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh đến hoạt động bắn tỉa, trong khi tiếng Anh Mỹ có xu hướng mở rộng ra các lĩnh vực khác như đấu giá trực tuyến.