Bản dịch của từ Snooze trong tiếng Việt

Snooze

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Snooze(Verb)

snˈuːz
ˈsnuz
01

Ngủ chợp mắt

To sleep lightly or briefly

Ví dụ
02

Vào trạng thái buồn ngủ hoặc bất tỉnh

To enter a state of drowsiness or unconsciousness

Ví dụ
03

Để hoãn lại một hành động hoặc sự kiện

To delay or postpone an action or event

Ví dụ

Snooze(Noun)

snˈuːz
ˈsnuz
01

Để hoãn hoặc trì hoãn một hành động hoặc sự kiện

An instance of snoozing

Ví dụ
02

Ngủ chợp mắt

A short sleep or nap

Ví dụ
03

Để rơi vào trạng thái buồn ngủ hoặc bất tỉnh.

A light sleep

Ví dụ