Bản dịch của từ Snoozefest trong tiếng Việt

Snoozefest

Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Snoozefest(Noun Countable)

snˈuːzfəst
ˈsnuzˌfɛst
01

Một sự kiện, buổi biểu diễn hoặc hoạt động cực kỳ nhàm chán

An event, performance, or activity that is extremely boring or dull

Ví dụ
02

Một tình huống hoặc vật khiến người buồn ngủ

A situation or thing that induces sleepiness

Ví dụ
03

Thông tục: một người hoặc thứ gì đó rất chán

Informal: a boring person or thing

Ví dụ