Bản dịch của từ Snorkeling trong tiếng Việt

Snorkeling

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Snorkeling(Noun)

snˌoʊɹkəlˌɪŋ
snˌoʊɹkəlˌɪŋ
01

Hoạt động bơi lặn nhẹ trên mặt nước khi dùng ống thở (snorkel) để hít thở và quan sát biển, san hô, cá… mà không cần lặn sâu.

The activity of swimming while using a snorkel.

Ví dụ

Snorkeling(Verb)

snˌoʊɹkəlˌɪŋ
snˌoʊɹkəlˌɪŋ
01

Tham gia hoạt động lặn với ống thở (bơi nổi trên mặt nước, dùng ống thở và kính lặn để quan sát dưới nước mà không cần bình khí).

Engage in the activity of snorkeling.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ