Bản dịch của từ Snowman trong tiếng Việt

Snowman

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Snowman(Noun)

snˈoʊmæn
snˈoʊmæn
01

Một vật thể hình người được làm bằng tuyết nén lại thành các khối và trang trí (thường gồm đầu, thân, tay bằng que hoặc củi, mắt, mũi cà rốt, và khăn).

A representation of a human figure created with compressed snow.

用雪压制而成的人形物体。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Snowman (Noun)

SingularPlural

Snowman

Snowmen

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh