snowman
snowman (Noun)
Nghĩa 01
Một vật thể hình người được làm bằng tuyết nén lại thành các khối và trang trí (thường gồm đầu, thân, tay bằng que hoặc củi, mắt, mũi cà rốt, và khăn).
A representation of a human figure created with compressed snow.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của snowman (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
snowman | snowmen |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "snowman" chỉ đến một hình dạng của nhân tạo được tạo nên từ tuyết, thường có hình người với ba viên tuyết lớn xếp chồng lên nhau. Nhân vật này thường được trang trí bằng mắt, mũ, khăn và những phụ kiện khác để tạo ra diện mạo vui nhộn. Từ này giống nhau trong cả Anh Anh và Anh Mỹ, nhưng cách phát âm có thể khác nhau một chút do giọng địa phương. Từ "snowman" không chỉ mang tính chất giải trí mà còn biểu thị cho sự sáng tạo và niềm vui trong các hoạt động mùa đông.